自相牴牾 zì xiāng dǐ wǔ · tự tương để ngộ Hán Việt: tự tương để ngộ · Pinyin: zì xiāng dǐ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 牴 (để) + 牾 (ngộ)Pinyinzì xiāng dǐ wǔHán Việttự tương để ngộCấu tạo自 + 相 + 牴 + 牾 · tự + tương + để + ngộ nghĩa thành phần: tự + tương + để + ngộ