自相踐踏
tự tương tiễn đạp
Hán Việt: tự tương tiễn đạp · Pinyin: zì xiāng jiàn tà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己人互相踩。形容军队溃败时各自仓皇逃命的狼狈情况
Eng
- Cihui 自相踐踏 ìxiāng jiàntà v.p. trample each other down
Hán Việt: tự tương tiễn đạp · Pinyin: zì xiāng jiàn tà