自相踐踏

zì xiāng jiàn tà tự tương tiễn đạp

Hán Việt: tự tương tiễn đạp · Pinyin: zì xiāng jiàn tà

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tương) + (tiễn) + (đạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自相踐踏 ìxiāng jiàntà v.p. trample each other down