自相關器 tự tương quan khí Hán Việt: tự tương quan khí Tổng quan (Tech) tự tương quang Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 關 (quan) + 器 (khí)Hán Việttự tương quan khíCấu tạo自 + 相 + 關 + 器 · tự + tương + quan + khí nghĩa thành phần: tự + tương + quan + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) tự tương quang