自矜功伐 zì jīn gōng fá · tự căng công phạt Hán Việt: tự căng công phạt · Pinyin: zì jīn gōng fá Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 矜 (căng) + 功 (công) + 伐 (phạt)Pinyinzì jīn gōng fáHán Việttự căng công phạtCấu tạo自 + 矜 + 功 + 伐 · tự + căng + công + phạt nghĩa thành phần: tự + căng + công + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指居功自傲。Tân Hoa Tự Điển 1.谓居功自傲。