自知不如 tự tri bất như Hán Việt: tự tri bất như Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 知 (tri) + 不 (bất) + 如 (như)Hán Việttự tri bất nhưCấu tạo自 + 知 + 不 + 如 · tự + tri + bất + như nghĩa thành phần: tự + tri + bất + như Nghĩa EngCihui 自知不如 ìzhībùrú f.e. know one isn't another's equal