自知理屈

tự tri lí khuất

Hán Việt: tự tri lí khuất

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tri) + (lí) + (khuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自知理屈 ìzhīlǐqū f.e. know that one is in the wrong