自硬性的

tự ngạnh tính đích

Hán Việt: tự ngạnh tính đích

Tổng quan

sự tự hoá cứng, sự tự tôi, sự tự tôi trong không khí

Cấu tạo: (tự) + (ngạnh) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự hoá cứng, sự tự tôi, sự tự tôi trong không khí