自碰釘子

tự bính đinh tử

Hán Việt: tự bính đinh tử

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (bính) + (đinh) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自碰釘子 ì pèng dīngzi v.o. knock one's head against a brick wall