自稱內行 tự xưng nội hành Hán Việt: tự xưng nội hành Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 稱 (xưng) + 內 (nội) + 行 (hành)Hán Việttự xưng nội hànhCấu tạo自 + 稱 + 內 + 行 · tự + xưng + nội + hành nghĩa thành phần: tự + xưng + nội + hành Nghĩa EngCihui 自稱內行 ìchēngnèiháng f.e. declare oneself an expert; claim to be an old hand