自稱自許的

tự xưng tự hứa đích

Hán Việt: tự xưng tự hứa đích

Tổng quan

muốn trở thành, thích trở thành; thích làm ra vẻ; cứ làm ra vẻ

Cấu tạo: (tự) + (xưng) + (tự) + (hứa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muốn trở thành, thích trở thành; thích làm ra vẻ; cứ làm ra vẻ