自稱領導 zì chēng lǐng dǎo · tự xưng lĩnh đạo Hán Việt: tự xưng lĩnh đạo · Pinyin: zì chēng lǐng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 稱 (xưng) + 領 (lĩnh) + 導 (đạo)Pinyinzì chēng lǐng dǎoHán Việttự xưng lĩnh đạoCấu tạo自 + 稱 + 領 + 導 · tự + xưng + lĩnh + đạo nghĩa thành phần: tự + xưng + lĩnh + đạo