自穩定性 tự ổn định tính Hán Việt: tự ổn định tính Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 性 (tính)Hán Việttự ổn định tínhCấu tạo自 + 穩 + 定 + 性 · tự + ổn + định + tính nghĩa thành phần: tự + ổn + định + tính