自立一說

tự lập nhất thuyết

Hán Việt: tự lập nhất thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (lập) + (nhất) + (thuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己創立的一套學說。《儒林外史》第三四回:「朱文公解經,自立一說,也是要後人與諸儒參看。」

Eng

  • Cihui 自立一說 ìlìyīshuō f.e. set forward one's own views