自立一说

tự lập nhất thuyết

Hán Việt: tự lập nhất thuyết

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

自己創立的一套學說。《儒林外史》第三四回:「朱文公解經,自立一說,也是要後人與諸儒參看。」

Cấu tạo: 自 (tự) + 立 (lập) + 一 (nhất) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đưa ra quan điểm
  • Biên soạn set forward one's own views

Eng

  • Cihui 自立一說 ìlìyīshuō f.e. set forward one's own views

Từ liên quan

Gần nghĩa

自立门户 · 自立自强 · 一說部 · 自立地 · 自立的 · 自立自主的 · 一说就做 · 自立为帝