自立一說 tự lập nhất thuyết Hán Việt: tự lập nhất thuyết Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 立 (lập) + 一 (nhất) + 說 (thuyết)Hán Việttự lập nhất thuyếtCấu tạo自 + 立 + 一 + 說 · tự + lập + nhất + thuyết nghĩa thành phần: tự + lập + nhất + thuyết Nghĩa EngCihui 自立一說 ìlìyīshuō f.e. set forward one's own views