自立爲帝 tự lập vi đế Hán Việt: tự lập vi đế Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 立 (lập) + 爲 (vi) + 帝 (đế)Hán Việttự lập vi đếCấu tạo自 + 立 + 爲 + 帝 · tự + lập + vi + đế nghĩa thành phần: tự + lập + vi + đế Nghĩa EngCihui 自立為帝 ìlìwéidì f.e. assume the title of emperor