自立为帝

tự lập vi đế

Hán Việt: tự lập vi đế

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 立 (lập) + 爲 (vi) + 帝 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự xưng đế
  • Biên soạn assume the title of emperor

Eng

  • Cihui 自立為帝 ìlìwéidì f.e. assume the title of emperor
  • Tần suất từ f.e. assume the title of emperor

Từ liên quan

Gần nghĩa

自立门户 · 自立自强 · 自立地 · 自立的 · 自立自主的 · 自立一说 · 自立为王 · 自立生计