自立自主的

tự lập tự chủ đích

Hán Việt: tự lập tự chủ đích

Tổng quan

(tôn giáo) độc lập (giám mục, nhà thờ không thuộc phạm vi một tổng giám mục)

Cấu tạo: (tự) + (lập) + (tự) + (chủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) độc lập (giám mục, nhà thờ không thuộc phạm vi một tổng giám mục)