自籌資金 zì chóu zī jīn · tự trù tư kim Hán Việt: tự trù tư kim · Pinyin: zì chóu zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 籌 (trù) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyinzì chóu zī jīnHán Việttự trù tư kimCấu tạo自 + 籌 + 資 + 金 · tự + trù + tư + kim nghĩa thành phần: tự + trù + tư + kim Nghĩa EngCihui 自籌資金 ìchóu zījīn n. funds raised/collected by oneself