自精果性 tự tinh quả tính Hán Việt: tự tinh quả tính Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 精 (tinh) + 果 (quả) + 性 (tính)Hán Việttự tinh quả tínhCấu tạo自 + 精 + 果 + 性 · tự + tinh + quả + tính nghĩa thành phần: tự + tinh + quả + tính