自絕於民

tự tuyệt vu dân

Hán Việt: tự tuyệt vu dân

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tuyệt) + (vu) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自絕於民 ìjuéyúmín f.e. become alienated from the people