自給經濟 tự cấp kinh tể Hán Việt: tự cấp kinh tể Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 給 (cấp) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Hán Việttự cấp kinh tểCấu tạo自 + 給 + 經 + 濟 · tự + cấp + kinh + tể nghĩa thành phần: tự + cấp + kinh + tể Nghĩa EngCihui 自給經濟 ìjǐ jīngjì n. self-supporting/self-contained economy