自給警報 tự cấp cảnh báo Hán Việt: tự cấp cảnh báo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 給 (cấp) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Hán Việttự cấp cảnh báoCấu tạo自 + 給 + 警 + 報 · tự + cấp + cảnh + báo nghĩa thành phần: tự + cấp + cảnh + báo