自給自足
tự cấp tự túc
Hán Việt: tự cấp tự túc · Pinyin: zì jǐ zì zú
Tổng quan
tự cung tự cấp 1. độc lập; tự túc; không phụ thuộc。某人或某物能維持自身而不用外界幫助。 2. tự cấp tự túc (kinh tế)。一個國家的經濟能自己維持。
Nghĩa
Việt
- Cihui tự cung tự cấp 1. độc lập; tự túc; không phụ thuộc。某人或某物能維持自身而不用外界幫助。 2. tự cấp tự túc (kinh tế)。一個國家的經濟能自己維持。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 给:供给。依靠自己的生产,满足自己的需要。
- Tân Hoa Tự Điển 1.依靠自己生产﹐满足自己的需要。
- Tân Hoa Tự Điển 给供给。依靠自己的生产,满足自己的需要。
Eng
- CC-CEDICT self-sufficiency|autarky
- Cihui self-sufficiency; autarky