仰给于人
ngưỡng cấp vu nhân
Hán Việt: ngưỡng cấp vu nhân
Tổng quan
依賴別人養活。如:「我如今仰給於人,當努力自我充實,以求來日能獨立生活。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dựa vào người khác
- Biên soạn depend/rely on other(s) for support
Eng
- Cihui 仰給於人 ǎngjǐyúrén f.e. depend/rely on other(s) for support