仰給於人 ngưỡng cấp vu nhân Hán Việt: ngưỡng cấp vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 給 (cấp) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việtngưỡng cấp vu nhânCấu tạo仰 + 給 + 於 + 人 · ngưỡng + cấp + vu + nhân nghĩa thành phần: ngưỡng + cấp + vu + nhân Nghĩa EngCihui 仰給於人 ǎngjǐyúrén f.e. depend/rely on other(s) for support Từ liên quan Từ trái nghĩa自给自足