自给警报

tự cấp cảnh báo

Hán Việt: tự cấp cảnh báo

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 給 (cấp) + 警 (cảnh) + 報 (báo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自给自足 · 自给的 · 自给自足的 · 警报器 · 警报球 · 自给有余 · 自给电池 · 自给经济