警报球

cảnh báo cầu

Hán Việt: cảnh báo cầu

Tổng quan

hiệu báo bão

Cấu tạo: 警 (cảnh) + 報 (báo) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệu báo bão

Từ liên quan

Gần nghĩa

警报器 · 警报 · 警报网 · 警报信号 · 警报功能 · 警报极限 · 警报系统