自给自足的

tự cấp tự túc đích

Hán Việt: tự cấp tự túc đích

Tổng quan

(thuộc) chính sách tự cấp tự túc (thuộc) chính sách tự cấp tự túc

Cấu tạo: 自 (tự) + 給 (cấp) + 自 (tự) + 足 (túc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự cung tự cấp

Từ liên quan

Gần nghĩa

自给自足 · 自给性渔业 · 自给有余 · 自给电池 · 自给经济 · 自给自足经济 · 自给警报