自给电池

tự cấp điện trì

Hán Việt: tự cấp điện trì

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 給 (cấp) + 電 (điện) + 池 (trì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自给自足 · 电池组 · 自给的 · 自给自足的 · 电池寿命 · 自给有余 · 自给经济 · 自给警报