自絕於人

zì jué yú rén tự tuyệt vu nhân

Hán Việt: tự tuyệt vu nhân · Pinyin: zì jué yú rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tuyệt) + (vu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绝:断。自己断绝了跟别人的关系。指做了对不起人的事而不愿悔改。

Eng

  • Cihui 自絕於人 ìjuéyúrén f.e. isolate oneself from others