自絕後路 tự tuyệt hậu lộ Hán Việt: tự tuyệt hậu lộ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 絕 (tuyệt) + 後 (hậu) + 路 (lộ)Hán Việttự tuyệt hậu lộCấu tạo自 + 絕 + 後 + 路 · tự + tuyệt + hậu + lộ nghĩa thành phần: tự + tuyệt + hậu + lộ