自縛來歸 tự phược lai quy Hán Việt: tự phược lai quy Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 縛 (phược) + 來 (lai) + 歸 (quy)Hán Việttự phược lai quyCấu tạo自 + 縛 + 來 + 歸 · tự + phược + lai + quy nghĩa thành phần: tự + phược + lai + quy Nghĩa EngCihui 自縛來歸 ìfùláiguī f.e. turn oneself in; submit to