自羣育種 tự quần dục chủng Hán Việt: tự quần dục chủng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 羣 (quần) + 育 (dục) + 種 (chủng)Hán Việttự quần dục chủngCấu tạo自 + 羣 + 育 + 種 · tự + quần + dục + chủng nghĩa thành phần: tự + quần + dục + chủng Nghĩa EngCihui 自群育種 ìqún yùzhǒng n. interbreeding