自勝者強

zì shèng zhě qiáng tự thắng giả cường

Hán Việt: tự thắng giả cường · Pinyin: zì shèng zhě qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thắng) + (giả) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自胜:战胜自己;强:刚,强。能够战胜自己的人才算刚强