自花授精

tự hoa thụ tinh

Hán Việt: tự hoa thụ tinh

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hoa) + (thụ) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自花授精 ìhuāshòujīng v.p. <bot.> self-fertilization