自血療法 tự huyết liệu pháp Hán Việt: tự huyết liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 血 (huyết) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việttự huyết liệu phápCấu tạo自 + 血 + 療 + 法 · tự + huyết + liệu + pháp nghĩa thành phần: tự + huyết + liệu + pháp