自行其是

zì xíng qí shì tự hành kì thị

Hán Việt: tự hành kì thị · Pinyin: zì xíng qí shì

Tổng quan

hành động theo ý mình | có cách làm của riêng mình

Cấu tạo: (tự) + (hành) + (kì) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động theo ý mình | có cách làm của riêng mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己认为对的就做,不考虑别人的意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容不听别人意见﹐固执己见。

Eng

  • CC-CEDICT to act as one thinks fit|to have one's own way
  • Cihui 自行其是 ìxíngqíshì f.e. go one's own way