自行到來

tự hành đáo lai

Hán Việt: tự hành đáo lai

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hành) + (đáo) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自行到來 ìxíngdàolái v.p. come of itself