自行處理 zì xíng chǔ lǐ · tự hành xử lí Hán Việt: tự hành xử lí · Pinyin: zì xíng chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyinzì xíng chǔ lǐHán Việttự hành xử líCấu tạo自 + 行 + 處 + 理 · tự + hành + xử + lí nghĩa thành phần: tự + hành + xử + lí Nghĩa EngCihui 自行處理 ìxíng chǔlǐ v.p. settle (the matter) by oneself