自行斟酌 tự hành châm chước Hán Việt: tự hành châm chước Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 斟 (châm) + 酌 (chước)Hán Việttự hành châm chướcCấu tạo自 + 行 + 斟 + 酌 · tự + hành + châm + chước nghĩa thành phần: tự + hành + châm + chước