自行消失 tự hành tiêu thất Hán Việt: tự hành tiêu thất Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 消 (tiêu) + 失 (thất)Hán Việttự hành tiêu thấtCấu tạo自 + 行 + 消 + 失 · tự + hành + tiêu + thất nghĩa thành phần: tự + hành + tiêu + thất Nghĩa EngCihui 自行消失 ìxíng xiāoshī v.p. die away