自行結帳 tự hành kết trướng Hán Việt: tự hành kết trướng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 結 (kết) + 帳 (trướng)Hán Việttự hành kết trướngCấu tạo自 + 行 + 結 + 帳 · tự + hành + kết + trướng nghĩa thành phần: tự + hành + kết + trướng