自行解決

tự hành giải quyết

Hán Việt: tự hành giải quyết

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hành) + (giải) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自行解決 ìxíng jiějué v.p. settle a dispute by the parties concerned