自行設法

tự hành thiết pháp

Hán Việt: tự hành thiết pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hành) + (thiết) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自行設法 ìxíng shèfǎ v.p. shift for oneself