自行車修理 zì xíng chē xiū lǐ · tự hành xa tu lí Hán Việt: tự hành xa tu lí · Pinyin: zì xíng chē xiū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 修 (tu) + 理 (lí)Pinyinzì xíng chē xiū lǐHán Việttự hành xa tu líCấu tạo自 + 行 + 車 + 修 + 理 · tự + hành + xa + tu + lí nghĩa thành phần: tự + hành + xa + tu + lí