自行車療法 tự hành xa liệu pháp Hán Việt: tự hành xa liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việttự hành xa liệu phápCấu tạo自 + 行 + 車 + 療 + 法 · tự + hành + xa + liệu + pháp nghĩa thành phần: tự + hành + xa + liệu + pháp