自行車電腦 zì háng chē diàn nǎo · tự hành xa điện não Hán Việt: tự hành xa điện não · Pinyin: zì háng chē diàn nǎo Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 電 (điện) + 腦 (não)Pinyinzì háng chē diàn nǎoHán Việttự hành xa điện nãoCấu tạo自 + 行 + 車 + 電 + 腦 · tự + hành + xa + điện + não nghĩa thành phần: tự + hành + xa + điện + não