自行車頭盔

zì xìng chē tóu kuī tự hành xa đầu khôi

Hán Việt: tự hành xa đầu khôi · Pinyin: zì xìng chē tóu kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hành) + (xa) + (đầu) + (khôi)