自行車旅遊 zì xíng chē lǚ yóu · tự hành xa lữ du Hán Việt: tự hành xa lữ du · Pinyin: zì xíng chē lǚ yóu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa) + 旅 (lữ) + 遊 (du)Pinyinzì xíng chē lǚ yóuHán Việttự hành xa lữ duCấu tạo自 + 行 + 車 + 旅 + 遊 · tự + hành + xa + lữ + du nghĩa thành phần: tự + hành + xa + lữ + du