自行辦理 tự hành bạn lí Hán Việt: tự hành bạn lí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 辦 (bạn) + 理 (lí)Hán Việttự hành bạn líCấu tạo自 + 行 + 辦 + 理 · tự + hành + bạn + lí nghĩa thành phần: tự + hành + bạn + lí Nghĩa EngCihui 自行辦理 ìxíng bànlǐ v.p. manage sth. individually