自衛戰爭

tự vệ chiến tranh

Hán Việt: tự vệ chiến tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (vệ) + (chiến) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自衛戰爭 ìwèi zhànzhēng n. defensive war M:²chǎng